Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “basketball”

150 câu thật có từ basketball hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: basketball nghĩa là bóng rổ. basketball là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a game played on a court by two opposing teams of 5 players. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ basketball

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Except for basketball, which always flourished between midyear and Easter, little occurred to break the studious wave that swept over the college.

    Từ trong câu: basketball, except, always, flourish, little, occur, break, wave

    Josephine, -1931 Chase, Grace Harlowe's Fourth Year at Overton College. Nguồn: Project Gutenberg #20474. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A series of basketball games was carried on between the base unit companies and other commands which were in Archangel for a week or more awaiting transfer to another point.

    Từ trong câu: basketball, series, game, carry, base, unit, company, command

    Joel R. Moore, The History of the American Expedition Fighting the Bolsheviki Campaigning in North Russia 1918-1919. Nguồn: Project Gutenberg #22523. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Occurs in many athletes, but is most common in sports such as soccer, volleyball, or basketball which require explosive movements.

    Từ trong câu: soccer, volleyball, occur, many, athlete, common, sport, basketball

    «Diagnostic Radiology/Musculoskeletal Imaging/Trauma/Jumpers Knee», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=39568 (bản sửa đổi 3247075). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng basketball

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
wheelchair basketball126 lần
shoed basketball64 lần
basketball player302 lần
basketball association268 lần
basketball team417 lần
women's basketball78 lần
basketball players136 lần
professional basketball177 lần
men's basketball81 lần
national basketball306 lần
nba basketball16 lần
basketball volleyball12 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ basketball

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ basketball trong kho câu?
Kho câu có 150 câu có từ basketball hoặc các dạng của từ, trích từ 131 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ basketball xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ basketball gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 41 câu, rồi Bậc B1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ basketball?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ basketball: Quá khứ đơn (29 câu), So sánh nhất (13 câu), Hiện tại hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.