Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: basketball

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “basketball”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “basketball”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
wheelchair basketballlogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
shoed basketballlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
basketball playerlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 302 lần
basketball associationlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
basketball teamlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 417 lần
women's basketballlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
basketball playerslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
professional basketballlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
men's basketballlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
national basketballlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
nba basketballlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
basketball volleyballlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “basketball”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.