Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “arc”

132 câu thật có từ arc hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: arc nghĩa là vòng cung. arc là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: electrical conduction through a gas in an applied electric field. Xem trang từ điển đầy đủ

  • A wider arc, but one of brilliant light, at first white, then yellow, bounds the dark segment.

    Từ trong câu: arc, segment, wide, brilliant, light, first, white, yellow

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 04, No. 26, December, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #9467. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • "When they went to Des Arc and the gates was closed they had to wait till next day to get their provisions.

    Từ trong câu: arc, go, gate, close, wait, till, next, day

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 1. Nguồn: Project Gutenberg #11255. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Were the energy of a Marconi sending-instrument applied to an arc-lamp, it would generate a beam of a thousand candle-power.

    Từ trong câu: arc, energy, send, instrument, apply, lamp, generate, beam

    George, 1852-1942 [Editor] Iles, Little Masterpieces of Science: Invention and Discovery. Nguồn: Project Gutenberg #29241. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • These inspirations, those inner voices recall, trait for trait, the language and the history of Joan of Arc.

    Từ trong câu: trait, inspiration, recall, inner, arc, voice, language, history

    G. de Félice, History of the Protestants of France, from the commencement of the Reformation to the present time. Nguồn: Project Gutenberg #74322. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Duplicate copies on each incident arc sent to other investigating agencies, including technical labs within the Air Materiel Command.

    Từ trong câu: lab, duplicate, copy, incident, arc, send, investigate, agency

    Donald E. Keyhoe, The Flying Saucers are Real. Nguồn: Project Gutenberg #5883. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng arc

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • joan of arc991 lần
  • circular arc365 lần
  • arc with radius346 lần
  • volcanic arc53 lần
  • dravidian arc25 lần
  • arc welding25 lần
  • reflex arc26 lần
  • polygonal arc21 lần
  • banda arc22 lần
  • sunda arc16 lần
  • arc reactor16 lần
  • arc lamps44 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ arc

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arc trong kho câu?
Kho câu có 132 câu có từ arc hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ arc xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arc gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 60 câu, rồi Bậc B1 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ arc?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ arc: Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), can và could (12 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.