Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “agony”

325 câu thật có từ agony hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: agony nghĩa là sự đau đớn. agony là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: intense feelings of suffering. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ agony

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • She had not even been able to say good-bye properly, doing it in an agony, turning red, turning damp.

    Từ trong câu: agony, turning, damp, properly, able, red, even, good

    Elizabeth Von Arnim, The Enchanted April. Nguồn: Project Gutenberg #16389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I dropped my face into my hands, but was able to control myself better than I could have expected, considering what agony it gave me to hear her say those words.

    Từ trong câu: agony, control, drop, face, hand, able, myself, better

    Charles Dickens, Great Expectations. Nguồn: Project Gutenberg #1400. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I had no command of tongue, or brain, and he did not guess my agony, perhaps: it barely left me sense to try to escape from him and his voice.

    Từ trong câu: barely, command, tongue, brain, guess, agony, perhaps, leave

    Emily Brontë, Wuthering Heights. Nguồn: Project Gutenberg #768. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He looked wildly around toward the door, and at the young man, who stood there smiling at his agony.

    Từ trong câu: wildly, look, around, toward, door, young, man, stand

    Various, Graham's Magazine Vol XXXIII No. 2 August 1848. Nguồn: Project Gutenberg #29959. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng agony

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
agony of suspense340 lần
mortal agony401 lần
mental agony443 lần
agony of grief368 lần
agony of terror363 lần
agony of remorse179 lần
agony of apprehension176 lần
writhing in agony112 lần
agony of despair260 lần
excruciating agony100 lần
intense agony177 lần
shriek of agony115 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ agony

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ agony trong kho câu?
Kho câu có 325 câu có từ agony hoặc các dạng của từ, trích từ 219 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ agony xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ agony gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 114 câu, rồi Bậc B2 với 108 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ agony?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ agony: Quá khứ đơn (93 câu), Câu phủ định (36 câu), Quá khứ hoàn thành (28 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.