E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: agony

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “agony”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

agony of suspenselogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 340 lần
mortal agonylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 401 lần
mental agonylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
agony of grieflogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 368 lần
agony of terrorlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 363 lần
agony of remorselogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 179 lần
agony of apprehensionlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 176 lần
writhing in agonylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 112 lần
agony of despairlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 260 lần
excruciating agonylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
intense agonylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
shriek of agonylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 115 lần

Đối chiếu cách dùng của agony

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.