Câu tiếng Anh có từ “wicked”
288 câu thật có từ wicked hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: wicked nghĩa là độc ác. wicked là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: morally bad in principle or practice. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ wicked
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
From this they received a faint encouragement, because they could not believe that if these men were wicked they would pause to open umbrellas.
Từ trong câu: wicked, encouragement, receive, faint, because, believe, man, pause
Elizabeth Von Arnim, The Enchanted April. Nguồn: Project Gutenberg #16389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
What would you answer, O philosopher! if a simple body should ask you, quite in confidence, where wicked people go to?
Từ trong câu: simple, confidence, wicked, philosopher, answer, body, ask, quite
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 54, No. 333, July 1843. Nguồn: Project Gutenberg #14413. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The popular notion is, we believe, that the leading Terrorists were wicked men, but, at the same time, great men.
Từ trong câu: terrorist, popular, notion, believe, lead, wicked, man, time
Thomas Babington Macaulay, Baron Macaulay, Critical and Historical Essays, Volume III (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #28046. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Such was the state to which a year of wicked rule had reduced the moral condition of the court, that in it all he found but three with human hands.
Từ trong câu: condition, reduce, moral, rule, state, year, wicked, court
George MacDonald, The Princess and Curdie. Nguồn: Project Gutenberg #709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng wicked
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| wicked witch | 361 lần |
| desperately wicked | 159 lần |
| wicked deed | 172 lần |
| wicked wretch | 151 lần |
| wicked fairy | 158 lần |
| wicked cease | 140 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ wicked
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wicked trong kho câu?
- Kho câu có 288 câu có từ wicked hoặc các dạng của từ, trích từ 201 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ wicked xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wicked gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 219 câu, rồi Bậc C2 với 15 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wicked?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wicked: Câu phủ định (53 câu), Quá khứ đơn (43 câu), can và could (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.