Cụm từ đi cùng với: wicked
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “wicked”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wicked”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépwicked witchlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 361 lần
desperately wickedlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
wicked deedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
wicked wretchlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
wicked fairylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
wicked ceaselogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
Đối chiếu cách dùng của “wicked”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.