Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng C1 số 80

18 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “having a wide variety of skills”

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “at right angles to the plane of the horizon or a base line”

Đang tải đề...