Câu tiếng Anh có từ “verily”
105 câu thật có từ verily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ verily
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
But He verily is the Supreme Light, which is hidden, which is not known.
Từ trong câu: verily, light, hidden, know
Epiphanius, 1845-1916 [Editor] Wilson, Hebrew Literature. Nguồn: Project Gutenberg #28369. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I verily believe she thinks it is the writing which made me sick!
Từ trong câu: verily, which, writing, believe, think, write, make, sick
Charlotte Perkins Gilman, The Yellow Wallpaper. Nguồn: Project Gutenberg #1952. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He, verily, is accounted of those that have attained unto that which God, the Mighty, the All-Wise hath willed.
Từ trong câu: verily, account, attain, unto, god, mighty, wise, will
Bahá'u'lláh, The Proclamation of Bahá'u'lláh. Nguồn: Project Gutenberg #16985. · Tiếng Anh · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
“Not in the way, perhaps, in which you expected, Mrs. Thorburn; yet every true prayer is verily heard and answered by Him.
Từ trong câu: verily, way, perhaps, expect, mr, every, true, prayer
Norman Macleod, The Gold Thread; and, Wee Davie: Two Stories for the Young. Nguồn: Project Gutenberg #63572. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
That which this body, whether unanimously or by a majority doth carry, that is verily the Truth and the Purpose of God Himself.
Từ trong câu: verily, body, whether, majority, carry, truth, purpose, god
Bahá'í International Community, Century of Light. Nguồn: Project Gutenberg #19267. · Tiếng Anh · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng verily
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| yea verily | 216 lần |
| verily believe | 1.939 lần |
| verily believed | 227 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ verily
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ verily trong kho câu?
- Kho câu có 105 câu có từ verily hoặc các dạng của từ, trích từ 89 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ verily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ verily gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 19 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ verily?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ verily: Câu phủ định (17 câu), Quá khứ đơn (16 câu), Hiện tại hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.