Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “verily”

101 câu thật có từ verily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: verily nghĩa là quả thật. verily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in truth; certainly. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ verily

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • 'My own house, I verily believe, is the only place in Sweden where I can meet with sincere affection.'

    Từ trong câu: verily, house, believe, place, meet, sincere, affection

    C. F. van der Velde, Tales from the German. Volume I.. Nguồn: Project Gutenberg #32478. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Fresh complexioned, firm-limbed, six feet by the standard, this fighting man has verily been got up, and can fight.

    Từ trong câu: verily, limb, fresh, firm, six, foot, standard, fight

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 54, No. 333, July 1843. Nguồn: Project Gutenberg #14413. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I can in no manner escape him, and I verily believe those fierce, malevolent eyes of his are never closed.

    Từ trong câu: verily, manner, escape, believe, fierce, eye, never, close

    Various, Chambers's Edinburgh Journal, No. 442 Volume 17, New Series, June 19, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #20792. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • 'That shall speak to you better than I can,' he said; and verily it did; for at the sight of my dying Saviour I wept.

    Từ trong câu: verily, speak, better, sight, die

    Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Verily, I cannot guess, for nothing is on that eagle face either of pain or pleasure, but rather of fear, agitation, bewilderment.

    Từ trong câu: bewilderment, verily, can, guess, nothing, eagle, face, either

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 65, No. 400, February, 1849. Nguồn: Project Gutenberg #44344. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng verily

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
yea verily216 lần
verily believe1.939 lần
verily believed227 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ verily

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ verily trong kho câu?
Kho câu có 101 câu có từ verily hoặc các dạng của từ, trích từ 86 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ verily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ verily gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 60 câu, rồi Bậc C1 với 19 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.