Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “trim”

161 câu thật có từ trim hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: trim nghĩa là cắt tỉa. trim là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a state of arrangement or appearance. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ trim

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • It does the job as the trim() method has created a new String instance.

    Từ trong câu: trim, job, method, create, new, string, instance

    «Java Programming/API/java.lang.String», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=85041 (bản sửa đổi 4623501). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Once the screen has been securely attached, trim around the edges with scissors.

    Từ trong câu: trim, once, screen, attach, around, edge, scissors

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Silk Screen Printing - Advanced», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=102658 (bản sửa đổi 3250680). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Once it has hardened, you can trim the square down to a circle.

    Từ trong câu: trim, once, square, down, circle

    «Marijuana/How to build a pykrete bong», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=97683 (bản sửa đổi 2595030). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • The result, in the form in which he in all humility presented it, would be scarcely comprehensible to the reader, so that I have ventured to trim and sift it.

    Từ trong câu: result, trim, scarcely, form, present, reader, venture

    Henry James, The American. Nguồn: Project Gutenberg #177. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng trim

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
corporal trim135 lần
trim quoth51 lần
proximal trim20 lần
distal trim18 lần
sailing trim54 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ trim

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ trim trong kho câu?
Kho câu có 161 câu có từ trim hoặc các dạng của từ, trích từ 146 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ trim xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ trim gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 61 câu, rồi Bậc B1 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ trim?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ trim: Câu phủ định (20 câu), Quá khứ đơn (18 câu), must và have to (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.