corporal
tính từcorporal nghĩa là hạ sĩ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit
→ảnh hưởng hoặc đặc điểm của cơ thể trái ngược với tâm trí hoặc tinh thần
Đồng nghĩa:bodily, corporeal, somaticCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)corporal punishment524 lần trong kho sáchcorporal lige103 lần trong kho sáchcorporal trim135 lần trong kho sáchcorporal bavois66 lần trong kho sáchcorporal diggs61 lần trong kho sáchcorporal van270 lần trong kho sáchcorporal punishments69 lần trong kho sáchlance corporal95 lần trong kho sách - 2tính từB2
possessing or existing in bodily form
→sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể
Đồng nghĩa:bodied, corporate, embodied, incarnate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa corporal và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They are opposed to war and violence, do not vote, and do not permit corporal punishment.The officers looked at each other, and by their glances agreed that the corporal was a man of sound common sense.Các sĩ quan nhìn nhau và qua ánh mắt họ đều đồng ý rằng hạ sĩ là một người có lý trí tốt.
The corporal soon made his appearance, smacking his lips, having, by a ready intuition, found a pretext for a double morning ration of spirits.Viên hạ sĩ nhanh chóng xuất hiện, mím môi, bằng trực giác đã tìm ra lý do để uống gấp đôi rượu vào buổi sáng.
The corporal offered Hofer a white handkerchief to bandage his eyes.Viên hạ sĩ đưa cho Hofer một chiếc khăn tay màu trắng để băng mắt cho anh ta.
He called for the corporal of the guard, and soon a fine-looking German sergeant came, to whom I addressed the same inquiry.Yes, please your worship; there was one here this morning wanted to speak to you; he said his name was Corporal Breakbones.I mean, who are the principal persons, barring the Corporal and yourself, Mr. Eelpry- -I think our friend here calls you."In which the ship's company join in a chorus, and the corporal goes on a cruise.Trong đó đại đội của con tàu tham gia một dàn hợp xướng và hạ sĩ đi du ngoạn.
After which solemn compact the corporal rose, took his leave, went on board, and reported himself, as we have stated in the preceding chapter.Sau đó, hạ sĩ long trọng đứng dậy, cáo từ, lên tàu và trình diện, như chúng tôi đã trình bày ở chương trước.
"And why didn't you go with him, sir?" said Mrs Corporal Beane.The corporal did not know the danger that threatened them, but his companion did; he had heard something like it before."Can you walk now?" asked the corporal, helping him and steadying him as he rose to his feet.Câu hỏi thường gặp về corporal (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. corporal nghĩa là gì trong tiếng Việt?
corporal có nghĩa chính là: ảnh hưởng hoặc đặc điểm của cơ thể trái ngược với tâm trí hoặc tinh thần. Định nghĩa tiếng Anh: "affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit".
2. corporal thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
corporal là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của corporal theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), corporal được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɔɹpɚəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. corporal thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ corporal được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của corporal gồm những dạng nào?
Từ corporal có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với corporal là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: corporal punishment, corporal lige, corporal trim, corporal bavois, corporal diggs.
7. corporal có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bodily, corporeal, somatic, bodied, corporate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến corporal?
Từ corporal xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với corporal đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They are opposed to war and violence, do not vote, and do not permit corporal punishment.". Câu văn minh họa cách dùng corporal làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng corporal?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.