E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “threatening”

84 câu thật có từ threatening hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: threatening nghĩa là đe dọa. threatening là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: threatening or foreshadowing evil or tragic developments. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ threatening

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ threatening

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ threatening trong kho câu?
Kho câu có 84 câu có từ threatening hoặc các dạng của từ, trích từ 78 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ threatening xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ threatening gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 25 câu, rồi Bậc B1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ threatening?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ threatening: Quá khứ đơn (10 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu), Quá khứ tiếp diễn (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.