Câu tiếng Anh có từ “threatening”
84 câu thật có từ threatening hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: threatening nghĩa là đe dọa. threatening là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: threatening or foreshadowing evil or tragic developments. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ threatening
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
The former immediately adopted an arrogant, even threatening, attitude which thoughtful Germans condemned.
Từ trong câu: threatening, thoughtful, arrogant, former, immediately, adopt, even, threaten
Thomas F. A. Smith, What Germany Thinks; Or, The War as Germans see it. Nguồn: Project Gutenberg #10166. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
All this was accomplished without haste, with that strange and threatening gravity which precedes engagements.
Từ trong câu: threatening, engagement, accomplish, haste, strange, threaten, gravity, precede
Victor Hugo, Les Misérables. Nguồn: Project Gutenberg #135. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Questions which in their day assumed a most threatening aspect have now nearly gone from the memory of men.
Từ trong câu: threatening, question, day, assume, threaten, aspect, now, nearly
James D., 1843-1914 [Editor] Richardson, A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 5, part 4: James Buchanan. Nguồn: Project Gutenberg #11021. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The Dôme du Goûté, which had held its threatening "séracs" above us so long, was now at our feet.
Từ trong câu: threatening, have, go, not, hold, threaten, be, above
Francis W., 1851-1919 [Editor] Halsey, Seeing Europe with Famous Authors, Volume 6 Germany, Austria-Hungary and Switzerland, part 2. Nguồn: Project Gutenberg #11179. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There are mountains of snow and great threatening rocks, against which it seems as if our fragile vessel would inevitably be dashed.
Từ trong câu: threatening, inevitably, mountain, snow, great, threaten, rock, seem
Various, British Quarterly Review, American Edition, Vol. LIV July and October, 1871. Nguồn: Project Gutenberg #40223. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ threatening
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ threatening trong kho câu?
- Kho câu có 84 câu có từ threatening hoặc các dạng của từ, trích từ 78 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ threatening xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ threatening gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 25 câu, rồi Bậc B1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ threatening?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ threatening: Quá khứ đơn (10 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu), Quá khứ tiếp diễn (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.