Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “subscriber”

120 câu thật có từ subscriber hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: subscriber nghĩa là người đăng ký. subscriber là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who expresses strong approval. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ subscriber

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • The subscriber may go on-hook while his call is still being processed.

    Từ trong câu: subscriber, go, hook, call, still, process

    «Teletraffic engineering/What is the High loss calculation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=31470 (bản sửa đổi 2458176). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Subscribers to the Society may recommend cases for inquiry and relief.

    Từ trong câu: subscriber, society, recommend, case, inquiry, relief

    Anonymous, Ninth annual report of the St. Mary Abbott's, Kensington, Church of England District Visiting Society with some account of the different societies subordinate or affiliated to it. Nguồn: Project Gutenberg #43461. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Baxter making no objection, the subscribers who might wish their copies delivered sealed were directed to notify the author.

    Từ trong câu: subscriber, notify, make, objection, wish, copy, deliver, seal

    Various, The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue. Nguồn: Project Gutenberg #206. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Whoever apprehends and secures the said negro so that the subscriber may get him again, shall receive the above reward and reasonable charges if returned.

    Từ trong câu: subscriber, whoever, apprehend, secure, get, again, receive, above

    Carnegie Library of Pittsburgh [Compiler], Pittsburgh in 1816 Compiled by the Carnegie Library of Pittsburgh on the One Hundredth Anniversary of the Granting of the City Charter. Nguồn: Project Gutenberg #43259. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • It also ensures that only authorized subscribers may view it.

    Từ trong câu: authorize, subscriber, ensure, view

    «CableCARD», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=950994 (bản sửa đổi 9482841). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng subscriber

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
delinquent subscriber13 lần
million subscriber142 lần
broadband subscriber8 lần
digital subscriber38 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ subscriber

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ subscriber trong kho câu?
Kho câu có 120 câu có từ subscriber hoặc các dạng của từ, trích từ 108 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ subscriber xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ subscriber gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 66 câu, rồi Bậc B1 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ subscriber?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ subscriber: Tương lai với will (13 câu), Câu phủ định (10 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.