E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: subscriber

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “subscriber”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

delinquent subscriberlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
million subscriberlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
broadband subscriberlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
digital subscriberlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần

Đối chiếu cách dùng của subscriber

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.