broadband
danh từ- broadbands
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
broadband là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa broadband và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He argues that net neutrality would prevent broadband networks from being built, which would limit available bandwidth and thus endanger innovation.Ông lập luận rằng tính trung lập ròng sẽ ngăn cản việc xây dựng các mạng băng thông rộng, điều này sẽ hạn chế băng thông sẵn có và do đó gây nguy hiểm cho sự đổi mới.
Another negative with broadband over fiber is that the cables are very sensitive.Một điểm tiêu cực khác với băng thông rộng qua cáp quang là cáp rất nhạy cảm.
In the age of broadband, we believe our approach becomes increasingly valuable, providing a fast, immersive and truly user led experience".Trong thời đại băng thông rộng, chúng tôi tin rằng phương pháp tiếp cận của chúng tôi ngày càng trở nên có giá trị, mang lại trải nghiệm nhanh chóng, phong phú và thực sự do người dùng hướng dẫn".
The research also found that broadband users do more online than their narrowband counterparts.The proposal includes giving each a student a laptop and broadband connection, and offers discounted assessment which is based on participants' contributions to course development.In broadband networks the bit rate offered by the links is variable and we consider it as multi-rate traffic.Another point to ask about is whether the client had a broadband connection.This broadband connection requires special hardware at both, the consumer and phone company’s ends.Broadband allows Internet users to view Web pages more quickly, including multimedia files.Satellite based systems can be used for providing high quality broadband internet connection to businesses.A portion of the money will be allocated to job training, improving energy links and broadband access, and creating lower-emission cars.Orange facilitates landing operations and extends broadband capacity to Francophone Africa and Europe (countries in these continents where French is widely spoken).Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “broadband”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “broadband” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về broadband (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. broadband nghĩa là gì trong tiếng Việt?
broadband có nghĩa chính là: broadband là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "broadband".
2. broadband thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
broadband là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của broadband theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), broadband được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɹɔdˌbænd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. broadband thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ broadband được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của broadband gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của broadband gồm: broadbands.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với broadband là gì?
Từ broadband thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. broadband có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến broadband?
Từ broadband xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với broadband đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He argues that net neutrality would prevent broadband networks from being built, which would limit available bandwidth and thus endanger innovation." (Dịch nghĩa: Ông lập luận rằng tính trung lập ròng sẽ ngăn cản việc xây dựng các mạng băng thông rộng, điều này sẽ hạn chế băng thông sẵn có và do đó gây nguy hiểm cho sự đổi mới.). Câu văn minh họa cách dùng broadband làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng broadband?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.