E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sometime”

146 câu thật có từ sometime hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sometime nghĩa là đôi khi. sometime là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: at some indefinite or unstated time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sometime

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Branches themselves split into smaller branches, sometime very many times, until at the end they are quite small.

    Từ trong câu: sometime, branch, themselves, split, small, many, time, until

    «Tree», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=847 (bản sửa đổi 10913253). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • She quickly called the doctor, and sometime much later he arrived, his eyes heavy from lack of sleep.

    Từ trong câu: sometime, quickly, call, doctor, much, late, arrive, eye

    H. Sivia, The Last of Mrs. DeBrugh. Nguồn: Project Gutenberg #32468. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Sometime later, red dog has made friends at the place including having one that looks just like him, little dog.

    Từ trong câu: sometime, late, red, dog, make, friend, place, include

    «Red Dog (movie)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=887771 (bản sửa đổi 11006917). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • So I was marking when the Easter vacation was for St. Marks in order to make plans sometime later to go and visit.

    Từ trong câu: sometime, vacation, mark, order, make, plan, late, go

    United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Here 's all I know about it: It must have happened sometime during the night; the report came in from Sheridan Park station about daylight.

    Từ trong câu: sometime, be, know, happen, night, report, come, park

    Charles Edmonds, 1875-1943? Walk, The Paternoster Ruby. Nguồn: Project Gutenberg #22212. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sometime

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sometime trong kho câu?
Kho câu có 146 câu có từ sometime hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sometime xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sometime gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 70 câu, rồi Bậc C1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sometime?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sometime: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (22 câu), Tương lai với will (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.