Câu tiếng Anh có từ “sometime”
146 câu thật có từ sometime hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: sometime nghĩa là đôi khi. sometime là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: at some indefinite or unstated time. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ sometime
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Sometime in our past, a 'great leap forward' in human cognitive function occurred.
Từ trong câu: sometime, past, great, leap, forward, human, cognitive, function
«Motivation and emotion/Book/2016/Emotional hijacking», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=214063 (bản sửa đổi 2086457). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Sometime later, moreover, he urged the recognition of the belligerent rights of Cuba.
Từ trong câu: belligerent, sometime, late, moreover, urge, recognition, right
Various, The Journal of Negro History, Volume 7, 1922. Nguồn: Project Gutenberg #24484. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Sometime around this point, the Vandals, a German tribe, ruled the islands.
Từ trong câu: vandal, sometime, around, point, tribe, rule, island
«Maltese people», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=86372 (bản sửa đổi 10869137). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Yazdegerd died sometime after the ignominious retreat and was succeeded by his son Ormazd.
Từ trong câu: ignominious, die, sometime, retreat, succeed, son
«Iranian History/The Middle Sassanian Period 379 - 488 AD», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=147007 (bản sửa đổi 4585599). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
It occurred to Thompson that sometime one of those white bandages fabricated by her hands might be used on him.
Từ trong câu: fabricate, occur, sometime, white, bandage, hand, use
Bertrand W. Sinclair, Burned Bridges. Nguồn: Project Gutenberg #16553. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ sometime
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sometime trong kho câu?
- Kho câu có 146 câu có từ sometime hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ sometime xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sometime gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 70 câu, rồi Bậc C1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sometime?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sometime: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (22 câu), Tương lai với will (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.