E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “satisfactory”

262 câu thật có từ satisfactory hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: satisfactory nghĩa là thỏa đáng. satisfactory là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: giving satisfaction. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ satisfactory

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The theory of the counters was publicly discussed from every possible point of view, without any really satisfactory theory being arrived at.

    Từ trong câu: publicly, satisfactory, counter, theory, discuss, every, possible, point

    John Rhode, The murders in Praed Street. Nguồn: Project Gutenberg #72926. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Sun-dried mud bricks are much older, and quite satisfactory in hot, dry climates.

    Từ trong câu: mud, sun, dry, brick, much, old, quite, satisfactory

    «Brick», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=13264 (bản sửa đổi 10888626). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Some solution of the problems of life must be sought, and why should that alone be rejected which alone offers a satisfactory clue?

    Từ trong câu: clue, solution, problem, life, seek, alone, reject, offer

    Ethel M. Naish, Browning and Dogma Seven Lectures on Browning's Attitude Towards Dogmatic Religion. Nguồn: Project Gutenberg #41491. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Customers should be told that this rule cannot be broken; but if they pay for goods that are not satisfactory they can be returned and the money will be refunded.

    Từ trong câu: refund, customer, tell, rule, can, break, pay, goods

    W. B. Phillips, How Department Stores Are Carried On. Nguồn: Project Gutenberg #31073. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng satisfactory

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
eminently satisfactory163 lần
satisfactory conclusion343 lần
satisfactory explanation349 lần
highly satisfactory266 lần
satisfactory results224 lần
satisfactory solution139 lần
perfectly satisfactory370 lần
satisfactory answers127 lần
entirely satisfactory277 lần
satisfactory arrangement103 lần
satisfactory proof135 lần
satisfactory answer482 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ satisfactory

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ satisfactory trong kho câu?
Kho câu có 262 câu có từ satisfactory hoặc các dạng của từ, trích từ 232 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ satisfactory xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ satisfactory gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 117 câu, rồi Bậc C1 với 89 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ satisfactory?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ satisfactory: Câu phủ định (43 câu), Hiện tại hoàn thành (26 câu), can và could (21 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.