Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “roast”

243 câu thật có từ roast hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: roast nghĩa là nướng. roast là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: cook with dry heat, usually in an oven. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ roast

Danh sách câu dẫn chứng (243 câu)

  • We retraced our steps to a potato field, dug some of the tubers and, when daylight came, lit a fire and roasted them.

    Từ trong câu: retrace, step, potato, field, dig, daylight, come, light

    George Pearson, The Escape of a Princess Pat Being the full account of the capture and fifteen months' imprisonment of Corporal Edwards, of the Princess Patricia's Canadian Light Infantry, and his final escape from Germany into Holland. Nguồn: Project Gutenberg #25683. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Quite an elegant dish of fish; the kidney end of a loin of veal roasted; fried sausage meat; a partridge and a pudding.

    Từ trong câu: fried, kidney, pudding, sausage, quite, elegant, dish, fish

    J. A. Nicklin, Dickens-Land. Nguồn: Project Gutenberg #27572. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Flames lapped his ponderous flanks, and swept across his broad back, blue smoke curled around him, an odour of roasting pig hung in the air.

    Từ trong câu: ponderous, flame, sweep, across, broad, back, blue, smoke

    Susanne R., 1876?-1964 Day, Round about Bar-le-Duc. Nguồn: Project Gutenberg #50071. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng roast

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
roast beef1.207 lần
roast mutton242 lần
roast meat541 lần
roast fowl227 lần
roast chicken241 lần
roast pig265 lần
roast chestnuts145 lần
roast goose216 lần
roast turkey188 lần
roast pork116 lần
roast meats78 lần
roast veal72 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ roast

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ roast trong kho câu?
Kho câu có 243 câu có từ roast hoặc các dạng của từ, trích từ 204 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ roast xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ roast gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 67 câu, rồi Bậc B1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ roast?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ roast: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (18 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.