potato
danh từA1- potatoes
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
potato nghĩa là khoai tây (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
potato là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an edible tuber native to South America.
Các nét nghĩa của từ potato
- 1
danh từA1
an edible tuber native to South America
một loại củ ăn được có nguồn gốc từ Nam Mỹdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa white potato · irish potato · murphy · spud · tater
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
fried potato291 lần trong kho sách
mashed potato242 lần trong kho sách
baked potato243 lần trong kho sách
potato patch200 lần trong kho sách
sweet potato1.010 lần trong kho sách
boiled potato180 lần trong kho sách
peeling potato109 lần trong kho sách
potato salad91 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
annual native to South America having underground stolons bearing edible starchy tubers
có nguồn gốc hàng năm từ Nam Mỹ có những tấm bia dưới lòng đất mang củ chứa tinh bột ăn đượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa white potato · white potato vine · solanum tuberosum
Câu hỏi thường gặp về potato
potato nghĩa là gì?
potato nghĩa là khoai tây (bản dịch máy, chưa biên tập). potato là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an edible tuber native to South America.
potato dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ potato có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
potato được dùng trong câu như thế nào?
The island itself is three miles long, and covered with fields in which the Indians raise corn, beans, and potatoes. (Meriwether Lewis, History of the Expedition under the Command of Captains Lewis and Clark, Vol. 1. To the Sources of the Missouri, Thence Across the Rocky Mountains and Down the River Columbia to the Pacific Ocean. Performed During the Years 1804-5-6.. Nguồn: Project Gutenberg #16565.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/potato, mã đối chiếu EV-466FF016. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng