E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: roast

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “roast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “roast”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
roast beeflogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.207 lần
roast muttonlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
roast meatlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
roast fowllogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
roast chickenlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
roast piglogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
roast chestnutslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
roast gooselogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
roast turkeylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 188 lần
roast porklogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
roast meatslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
roast veallogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần

Đối chiếu cách dùng của “roast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.