E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “placid”

77 câu thật có từ placid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: placid nghĩa là điềm tĩnh. placid là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: (of a body of water) free from disturbance by heavy waves. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ placid

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Even justice, good deeds, calm joys, and placid lives are tame to tell.

    Từ trong câu: placid, even, justice, good, deed, calm, joy, life

    Various, Belford's Magazine, Vol. II, No. 3, February 1889 Dec 1888-May 1889. Nguồn: Project Gutenberg #41678. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • They went up and down the whole bank of the mere, and cast their torches' red light over the placid waters themselves.

    Từ trong câu: placid, go, up, down, whole, bank, mere, cast

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 18, No. 106, August, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #23040. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • I marked her intent gaze on the aged, placid face of the poor lady, and one tear I saw roll down her cheek.

    Từ trong câu: placid, mark, intent, gaze, age, face, poor, lady

    Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There seems to be a different air, a different sky; the clouds are more serene; the sun shines with a more placid glory.

    Từ trong câu: sky, placid, cloud, serene, shine, seem, different, air

    Various, Harper's New Monthly Magazine, Vol. V, No. XXIX., October, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #45765. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng placid

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
placid waters235 lần
placid contentment47 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ placid

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ placid trong kho câu?
Kho câu có 77 câu có từ placid hoặc các dạng của từ, trích từ 72 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ placid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ placid gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 60 câu, rồi Bậc B1 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ placid?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ placid: Quá khứ đơn (15 câu), Câu phủ định (8 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.