Câu tiếng Anh có từ “placid”
132 câu thật có từ placid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: placid nghĩa là điềm tĩnh. placid là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: (of a body of water) free from disturbance by heavy waves. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ placid
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
“Do just as you please, my dear,” replied Mrs. Allen, with the most placid indifference.
Từ trong câu: placid, please, dear, reply, mrs, indifference
Jane Austen, Northanger Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There ‘s a pretty portrait of the most placid of men!
Từ trong câu: placid, be, pretty, portrait, man
Henry James, Roderick Hudson. Nguồn: Project Gutenberg #176. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
To this day, I do not understand placid affection, even though it should take the calmest name.
Từ trong câu: placid, day, understand, affection, even, though, take, calm
Julia Kavanagh, Daisy Burns (Volume 2). Nguồn: Project Gutenberg #36158. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"If you please," was Lord George's placid answer; and thus ended one of the most brilliant Turf careers on record.
Từ trong câu: placid, please, answer, thus, end, brilliant, career, record
Thornton Hall, Love Romances of the Aristocracy. Nguồn: Project Gutenberg #14193. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She laughed a mocking little laugh, which, however, did not in the least disturb her husband’s placid equanimity.
Từ trong câu: disturb, placid, laugh, little, however, least
Emmuska Orczy, Baroness Orczy, The Scarlet Pimpernel. Nguồn: Project Gutenberg #60. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng placid
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| placid waters | 235 lần |
| placid contentment | 47 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ placid
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ placid trong kho câu?
- Kho câu có 132 câu có từ placid hoặc các dạng của từ, trích từ 105 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ placid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ placid gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 94 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ placid?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ placid: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (19 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.