Câu tiếng Anh có từ “partially”
232 câu thật có từ partially hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: partially nghĩa là một phần. partially là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: in part; in some degree. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ partially
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Divergence of character has been also caused by the development in different varieties of those parts which have been only partially suppressed under nature.
Từ trong câu: partially, divergence, character, cause, development, different, variety, part
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He had been known by that name for years in Berlin, and was thought to be partially insane at times.
Từ trong câu: insane, partially, know, name, year, think, time
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The large blocks of partially worked lead are placed by the crane in a semicircle round it, and pass successively through the subsequent operations.
Từ trong câu: crane, large, block, partially, work, lead, place, round
Various, Scientific American Supplement, No. 299, September 24, 1881. Nguồn: Project Gutenberg #8408. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
These projecting fibers are combed by a revolving cylinder, partially covered with comb teeth.
Từ trong câu: fiber, project, revolve, comb, partially, cylinder, cover, tooth
Various, Scientific American Supplement, No. 481, March 21, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #11735. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng partially
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| partially concealed | 295 lần |
| partially obscured | 86 lần |
| partially recovered | 223 lần |
| partially screened | 52 lần |
| partially cleared | 123 lần |
| partially sheltered | 69 lần |
| partially restored | 106 lần |
| partially subsided | 57 lần |
| partially submerged | 40 lần |
| partially covered | 318 lần |
| partially successful | 134 lần |
| partially undressed | 36 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ partially
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ partially trong kho câu?
- Kho câu có 232 câu có từ partially hoặc các dạng của từ, trích từ 200 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ partially xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ partially gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 113 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ partially?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ partially: Quá khứ đơn (25 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (21 câu), can và could (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.