Câu tiếng Anh có từ “partially”
177 câu thật có từ partially hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: partially nghĩa là một phần. partially là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: in part. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ partially
I write this book as an open book partially in the hope that others will find my mistakes and correct them.
Từ trong câu: partially, write, book, open, hope, other, find, mistake
«Biology, Answering the Big Questions of Life/Foreword», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=79465 (bản sửa đổi 4659850). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
"It is true, it is true; of course they will be together!" said Maurice, to whom these vague ideas seemed partially to restore reason.
"Đó là sự thật, đó là sự thật; tất nhiên họ sẽ ở bên nhau!" Maurice nói, người mà những ý tưởng mơ hồ này dường như phần nào khôi phục lại lý trí.
Từ trong câu: partially, restore, vague, true, course, together, idea, seem
Alexandre Dumas, Le chevalier de Maison-Rouge. Nguồn: Project Gutenberg #71356. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But do you know--since reading it partially, I do not think I will care to trust it to any bookbinder I know of.
Từ trong câu: partially, know, since, read, think, care, trust
Hart Crane, The letters of Hart Crane, 1916-1932. Nguồn: Project Gutenberg #76626. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng partially
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- partially concealed295 lần
- partially obscured86 lần
- partially recovered223 lần
- partially screened52 lần
- partially cleared123 lần
- partially sheltered69 lần
- partially restored106 lần
- partially subsided57 lần
- partially submerged40 lần
- partially covered318 lần
- partially successful134 lần
- partially undressed36 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ partially
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ partially trong kho câu?
- Kho câu có 177 câu có từ partially hoặc các dạng của từ, trích từ 165 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ partially xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ partially gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 100 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ partially?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ partially: can và could (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Quá khứ đơn (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.