Câu tiếng Anh có từ “partially”
177 câu thật có từ partially hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: partially nghĩa là một phần. partially là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: in part; in some degree. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ partially
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Few people would invest their money into partially exploited machine.
Từ trong câu: exploit, partially, people, invest, money, machine
«3D television», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=316513 (bản sửa đổi 10603161). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The result would be that he/she would then have the ability to express the trait that was previously absent at least partially.
Từ trong câu: previously, express, partially, trait, result, ability, absent, least
«Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/General information on Science and its interface with society/Human genetic engineering», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=228175 (bản sửa đổi 4005919). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
This tape is very desirable in small or proximal cavities where a roll or rope would catch on the margin and partially conceal the view.
Từ trong câu: proximal, tape, desirable, small, cavity, roll, rope, catch
Henry Lovejoy Ambler, Tin Foil and Its Combinations for Filling Teeth. Nguồn: Project Gutenberg #26840. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng partially
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| partially concealed | 295 lần |
| partially obscured | 86 lần |
| partially recovered | 223 lần |
| partially screened | 52 lần |
| partially cleared | 123 lần |
| partially sheltered | 69 lần |
| partially restored | 106 lần |
| partially subsided | 57 lần |
| partially submerged | 40 lần |
| partially covered | 318 lần |
| partially successful | 134 lần |
| partially undressed | 36 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ partially
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ partially trong kho câu?
- Kho câu có 177 câu có từ partially hoặc các dạng của từ, trích từ 165 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ partially xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ partially gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 100 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ partially?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ partially: can và could (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Quá khứ đơn (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.