Câu tiếng Anh có từ “paddle”
155 câu thật có từ paddle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: paddle nghĩa là mái chèo. paddle là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: propel with a paddle. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ paddle
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
A very old woman, wrapped in a green blanket, was digging clams with her paddle in the sand.
Từ trong câu: paddle, clam, old, woman, wrap, green, blanket, dig
Caroline C. Leighton, Life at Puget Sound: With Sketches of Travel in Washington Territory, British Columbia, Oregon and California. Nguồn: Project Gutenberg #24816. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Seeing that we were standing towards him, the swarthy native seized his paddle and again darted behind a rock.
Từ trong câu: paddle, standing, see, stand, toward, native, again, behind
Johann David Wyss, Swiss Family Robinson. Nguồn: Project Gutenberg #3836. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
A fifth pair of legs were swimming paddles.
Từ trong câu: paddle, fifth, pair, leg, swim
«Pterygotus», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=565584 (bản sửa đổi 10958845). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
During our conversation Ja had taken the paddle and was propelling the skiff with vigorous strokes toward a large island that lay some half-mile from the mainland.
Từ trong câu: vigorous, stroke, conversation, take, paddle, toward, large, island
Edgar Rice Burroughs, At the Earth's Core. Nguồn: Project Gutenberg #123. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng paddle
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| paddle wheels | 218 lần |
| paddle wheel | 165 lần |
| bladed paddle | 57 lần |
| canoe paddle | 132 lần |
| steering paddle | 66 lần |
| paddle boxes | 95 lần |
| paddle vigorously | 52 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ paddle
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ paddle trong kho câu?
- Kho câu có 155 câu có từ paddle hoặc các dạng của từ, trích từ 128 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ paddle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ paddle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 56 câu, rồi Bậc B1 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ paddle?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ paddle: Quá khứ đơn (40 câu), Câu phủ định (11 câu), Quá khứ hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.