Cụm từ đi cùng với: paddle
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “paddle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “paddle”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéppaddle wheelslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
paddle wheellogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
bladed paddlelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
canoe paddlelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
steering paddlelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
paddle boxeslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
paddle vigorouslylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
Đối chiếu cách dùng của “paddle”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.