Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 172

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. "Well, my advice is this: keep that _____ strictly to yourself and don't say a word about it to anybody.

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a collection of things wrapped or boxed together”

Đang tải đề...