Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “october”

213 câu thật có từ october hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: october nghĩa là tháng Mười (tháng thứ mười trong năm dương lịch). october là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the tenth month of the year in the Gregorian calendar (October). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ october

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The fresh October air came in like an exhilarating gale.

    Từ trong câu: exhilarate, exhilarating, fresh, october, air, come, like, gale

    Doris Stevens, Jailed for Freedom. Nguồn: Project Gutenberg #3604. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • However, the utilization of both of these items was low in October.

    Từ trong câu: utilization, however, item, low, october

    Dwight R. Platt, Food of the Crow, Corvus brachyrhynchos Brehm, in South-central Kansas. Nguồn: Project Gutenberg #33545. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The junior V.P.'s prediction would be vindicated once the October sales report was available.

    Từ trong câu: vindicate, junior, be, prediction, once, october, sale, report

    «A Guide to the GRE/Vocabulary List 1», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=296225 (bản sửa đổi 3248511). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • In return for so much munificence it is expected that Count Francesco “shall by your industry be despatched before the end of October.”

    Từ trong câu: munificence, return, much, expect, count, industry, end, october

    A. Mary F. Robinson, The End of the Middle Ages: Essays and Questions in History. Nguồn: Project Gutenberg #53475. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng october

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
th of october3.538 lần
october th2.167 lần
th october1.474 lần
month of october598 lần
released on october400 lần
dated october209 lần
born october621 lần
middle of october418 lần
thursday october159 lần
october november218 lần
st of october573 lần
rd of october135 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ october

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ october trong kho câu?
Kho câu có 213 câu có từ october hoặc các dạng của từ, trích từ 181 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ october xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ october gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc A2 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ october?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ october: Quá khứ đơn (33 câu), Câu phủ định (13 câu), may và might (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.