Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: october

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “october”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “october”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
th of octoberlogDice 9.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.538 lần
october thlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.167 lần
th octoberlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.474 lần
month of octoberlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 598 lần
released on octoberlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 400 lần
dated octoberlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
born octoberlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 621 lần
middle of octoberlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 418 lần
thursday octoberlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
october novemberlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
st of octoberlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 573 lần
rd of octoberlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần

Đối chiếu cách dùng của “october”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.