Câu tiếng Anh có từ “obtain”
1.505 câu thật có từ obtain hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: obtain nghĩa là có được. obtain là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: come into possession of. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ obtain
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Note that adjectives formed from nouns ending in л obtain a soft sign to make л soft.
Từ trong câu: obtain, note, adjective, form, noun, end, soft, sign
«Belarusian/Lesson 14», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=126666 (bản sửa đổi 4084407). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Most women of the world obtain much less education and earn much less money than men.
Từ trong câu: obtain, woman, world, much, less, education, earn, money
«Development Cooperation Handbook/Goal 3: Promote gender equality and empower women», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=278431 (bản sửa đổi 4660078). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Everything he needs or enjoys is to be a matter of special thought, and obtained with a special effort and often with difficulty.
Từ trong câu: difficulty, everything, effort, special, thought, often, enjoy, matter
Various, The Atlantic Monthly, Volume 10, No. 60, October, 1862 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #10077. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng obtain
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| obtain permission | 1.504 lần |
| obtain possession | 1.442 lần |
| succeeded in obtain | 836 lần |
| obtain information | 1.021 lần |
| order to obtain | 1.549 lần |
| able to obtain | 1.233 lần |
| obtain admission | 412 lần |
| obtain employment | 410 lần |
| easily obtain | 643 lần |
| difficulty in obtain | 559 lần |
| obtain an interview | 430 lần |
| difficult to obtain | 554 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ obtain
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ obtain trong kho câu?
- Kho câu có 1.505 câu có từ obtain hoặc các dạng của từ, trích từ 1.113 tác phẩm và tài liệu. 32 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ obtain xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ obtain gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 523 câu, rồi Bậc B2 với 335 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ obtain?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ obtain: Quá khứ đơn (218 câu), can và could (201 câu), Câu phủ định (151 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.