E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: obtain

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “obtain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “obtain”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
obtain permissionlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.504 lần
obtain possessionlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.442 lần
succeeded in obtainlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 836 lần
obtain informationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.021 lần
order to obtainlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.549 lần
able to obtainlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.233 lần
obtain admissionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 412 lần
obtain employmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 410 lần
easily obtainlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 643 lần
difficulty in obtainlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 559 lần
obtain an interviewlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 430 lần
difficult to obtainlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 554 lần

Đối chiếu cách dùng của “obtain”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.