E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lark”

104 câu thật có từ lark hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lark nghĩa là chim chiền chiện. lark là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: North American songbirds having a yellow breast. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lark

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • “Yes, nobody minds them, so lark away, but don’t get wild, will you?

    Từ trong câu: lark, yes, nobody, mind, away, get, wild

    Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I'll lie down for an hour, so as to be as fresh as a lark by supper-time.”

    Từ trong câu: lark, lie, down, hour, fresh, supper, time

    E. Nesbit, The Railway Children. Nguồn: Project Gutenberg #1874. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • 'Yes, I knows, Lark,' says he, 'but ye kin sell 'em off thar--ony planter'll buy 'em--they'll pay ter raise.

    Từ trong câu: lark, yes, know, you, sell, they, off, buy

    Various, The Continental Monthly , Vol. 2 No. 5, November 1862 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #20899. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “Our good old Calapash friend will tell you that unless you get up with the lark you'll never do anything in the world.

    Từ trong câu: lark, good, old, friend, tell, unless, get, up

    Frank Frankfort Moore, Daireen. Complete. Nguồn: Project Gutenberg #51938. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It will be remembered that she was more of a lark than a dove.

    Từ trong câu: dove, remember, lark

    Victor Hugo, Les Misérables. Nguồn: Project Gutenberg #135. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng lark

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
meadow lark143 lần
soaring lark43 lần
tommy lark70 lần
casque's lark23 lần
lark soaring26 lần
lark soared23 lần
jolly lark55 lần
lark sings28 lần
horned lark19 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lark

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lark trong kho câu?
Kho câu có 104 câu có từ lark hoặc các dạng của từ, trích từ 88 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lark xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lark gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 40 câu, rồi Bậc C1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lark?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lark: Quá khứ đơn (17 câu), Câu phủ định (13 câu), Quá khứ tiếp diễn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.