Câu tiếng Anh có từ “headquarter”
238 câu thật có từ headquarter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: headquarter nghĩa là trụ sở chính. headquarter là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: provide with headquarters. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ headquarter
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
There was opportunity now to give thought to the fortifying of our headquarters.
Từ trong câu: opportunity, headquarter, headquarters, now, give, think
George Herbert Fosdike Nichols, Pushed and the Return Push. Nguồn: Project Gutenberg #22324. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
During two days Brigade Headquarters and the four batteries had received piles of belated letters and parcels, and there was joy in the land.
Từ trong câu: parcel, day, headquarter, four, battery, receive, pile, letter
George Herbert Fosdike Nichols, Pushed and the Return Push. Nguồn: Project Gutenberg #22324. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There were many there who loved whisky as well as the more privileged at headquarters.
Từ trong câu: privileged, whisky, many, love, well, privilege, headquarter
Mary A., 1840?- Roe, E. P. Roe: Reminiscences of his Life. Nguồn: Project Gutenberg #36023. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Argyle was acting Liaison Officer with the Staffordshires, so there was no one else except the M.O. at Headquarters.
Từ trong câu: liaison, act, officer, else, except, be, headquarter
John David Hills, The Fifth Leicestershire A Record of the 1/5th Battalion the Leicestershire Regiment, T.F., During the War, 1914-1919.. Nguồn: Project Gutenberg #17369. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng headquarter
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| police headquarter | 232 lần |
| administrative headquarter | 37 lần |
| headquarter staff | 90 lần |
| general's headquarter | 34 lần |
| brigade headquarter | 43 lần |
| washington's headquarter | 24 lần |
| grant's headquarter | 23 lần |
| corporate headquarter | 27 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ headquarter
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ headquarter trong kho câu?
- Kho câu có 238 câu có từ headquarter hoặc các dạng của từ, trích từ 189 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ headquarter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ headquarter gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 112 câu, rồi Bậc C1 với 78 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ headquarter?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ headquarter: Quá khứ đơn (34 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu), Quá khứ hoàn thành (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.