Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “headquarter”

239 câu thật có từ headquarter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: headquarter nghĩa là trụ sở chính. headquarter là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: provide with headquarters. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ headquarter

Danh sách câu dẫn chứng (14 câu)

    Từ hay đi cùng headquarter

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    police headquarter232 lần
    administrative headquarter37 lần
    headquarter staff90 lần
    general's headquarter34 lần
    brigade headquarter43 lần
    washington's headquarter24 lần
    grant's headquarter23 lần
    corporate headquarter27 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ headquarter

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ headquarter trong kho câu?
    Kho câu có 239 câu có từ headquarter hoặc các dạng của từ, trích từ 190 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ headquarter?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ headquarter: Quá khứ đơn (34 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu), Quá khứ hoàn thành (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.