Câu tiếng Anh có từ “gorgeous”
164 câu thật có từ gorgeous hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: gorgeous nghĩa là tuyệt đẹp. gorgeous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: dazzlingly beautiful. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ gorgeous
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Her eyes were gorgeous, her height was tall, her cheeks were rosy, and she was experiencing labor pains.
Từ trong câu: gorgeous, rosy, eye, height, tall, cheek, experience, labor
«The History of the Armenians (Movses Khorenatsi)», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=452560 (bản sửa đổi 4632810). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
But the soul of her, the glowing, gorgeous, fervent soul of her, surely was flaming in eager joy upon some other dawn.
Từ trong câu: gorgeous, soul, surely, eager, joy, dawn
Christopher, 1890-1957 [Editor] Morley, Modern Essays. Nguồn: Project Gutenberg #38280. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They were crossing a prairie, a sea of waving grass bespangled with flowers of many and gorgeous hues, beyond which lay a thick wood.
Từ trong câu: gorgeous, cross, sea, wave, grass, flower, many, beyond
Martha Finley, The Thorn in the Nest. Nguồn: Project Gutenberg #46250. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The trumpet-creepers were flaunting their gorgeous horns of red and gold sweetness from the tops of lordly oak and elm, and below entire pools were pink-sheeted in mallow bloom.
Từ trong câu: gorgeous, oak, trumpet, red, gold, top, below, entire
Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
By the time they left the bathhouse, Barakah arrayed in gorgeous silk, her fingers hennaed and her eyes enlarged with kohl, they were laughing friends.
Từ trong câu: array, gorgeous, bathhouse, time, leave, silk, finger, eye
Marmaduke William Pickthall, Veiled Women. Nguồn: Project Gutenberg #57297. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng gorgeous
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ gorgeous
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ gorgeous trong kho câu?
- Kho câu có 164 câu có từ gorgeous hoặc các dạng của từ, trích từ 142 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ gorgeous xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ gorgeous gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 57 câu, rồi Bậc B2 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ gorgeous?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ gorgeous: Quá khứ đơn (27 câu), Câu phủ định (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.