Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “elude”

100 câu thật có từ elude hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: elude nghĩa là trốn tránh. elude là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: escape, either physically or mentally. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ elude

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Peace, however, would continue to elude Olathe for many years to come.

    Từ trong câu: elude, peace, however, continue, many, year, come

    «Olathe, Kansas», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=285727 (bản sửa đổi 10954022). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • "Cross-buttocked" would appear to be an expression which, so far, has eluded the dictionary-makers.

    Từ trong câu: elude, cross, appear, expression, far, dictionary, maker

    Horace Wyndham, The Magnificent Montez: From Courtesan to Convert. Nguồn: Project Gutenberg #21421. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Had she not been sick it would have been child’s play for her to elude him; but as it was, it required all her caution and cunning.

    Từ trong câu: elude, require, sick, play, caution

    Jack London, Before Adam. Nguồn: Project Gutenberg #310. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • “Yet every now and then one would come straight towards me, setting loose a quivering horror that made me quick to elude him.

    Từ trong câu: every, straight, setting, quick, horror, elude, loose, now

    H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng elude

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
elude the vigilance235 lần
contrived to elude83 lần
elude detection34 lần
elude pursuit108 lần
nimbly elude16 lần
elude the grasp67 lần
elude observation74 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ elude

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elude trong kho câu?
Kho câu có 100 câu có từ elude hoặc các dạng của từ, trích từ 95 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ elude xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elude gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 78 câu, rồi Bậc B2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elude?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elude: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (13 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.