E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: elude

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “elude”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “elude”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
elude the vigilancelogDice 9.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 235 lần
contrived to eludelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 83 lần
elude detectionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
elude pursuitlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
nimbly eludelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
elude the grasplogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 67 lần
elude observationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần

Đối chiếu cách dùng của “elude”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.