E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “dither”

32 câu thật có từ dither hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dither nghĩa là run rẩy. dither là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: act nervously; be undecided. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ dither

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

  • Line colors are never dithered, except ExtCreatePen with a solid brush is used.

    Từ trong câu: dither, line, color, never, except, solid, brush, use

    «Windows Programming/GDI and Drawing», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=75210 (bản sửa đổi 4277758). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I can get away when this dithering old ass isn’t looking--which is pretty often.

    Từ trong câu: dither, get, away, old, look, pretty, often

    Edgar Wallace, Diana of Kara-Kara. Nguồn: Project Gutenberg #65383. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “‘Well, I don’t think,’ began the man in a dither....

    Từ trong câu: dither, well, think, begin, man

    Mrs. Alec-Tweedie, Thirteen Years of a Busy Woman's Life. Nguồn: Project Gutenberg #55263. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I've seen you in a thousand tight spots, and I never once knew you to go into a dither.

    Từ trong câu: dither, see, thousand, tight, spot, never, once, know

    Nelson S. Bond, The downfall of Lancelot Biggs. Nguồn: Project Gutenberg #74109. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Jeeves," I said, "I would be the last man to accuse you of dithering, but this is not like you.

    Từ trong câu: dither, last, man, accuse, like

    P. G. Wodehouse, Very good, Jeeves. Nguồn: Project Gutenberg #77923. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • You dither a while, knowing this isn't quite right, then you make up your mind to try them anyhow--AND THEY WORK!

    Từ trong câu: dither, know, quite, right, make, up, mind, try

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • You don't know what agonies I go through when I'm asked to play my violin before visitors--I'm so nervous that my fingers absolutely dither.

    Từ trong câu: dither, know, agony, go, ask, play, violin, visitor

    Angela Brazil, The Head Girl at the Gables. Nguồn: Project Gutenberg #32575. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dither

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dither trong kho câu?
Kho câu có 32 câu có từ dither hoặc các dạng của từ, trích từ 30 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dither xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dither gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 24 câu, rồi Bậc B2 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dither?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dither: Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (5 câu), Quá khứ tiếp diễn (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.