Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “dash”
313 câu thật có từ dash hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dash nghĩa là dấu gạch ngang. dash là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: distinctive and stylish elegance. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dash
To send a dash, the left flag is lowered straight out to the left and then raised again.
Từ trong câu: dash, send, leave, flag, low, straight, out, raise
«Adventist Youth Honors Answer Book/Wigwag Code», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=166242 (bản sửa đổi 3213188). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
You will often run out of health, so make dashes into the different buildings to search for health.
Từ trong câu: dash, often, run, out, health, make, different, build
«Medal of Honor: Frontline/Campaign 3: Several Bridges too Far», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427282 (bản sửa đổi 3930874). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
However, it will soon make a mad dash back to the water, so get as many hits in as you can.
Từ trong câu: mad, dash, however, soon, make, back, water, get
«The Legend of Zelda: Oracle of Seasons/Spool Swamp and Poison Moth's Lair», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434092 (bản sửa đổi 4414946). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
"All right," called out D'Artagnan, dashing on down-stairs after his man; "you may expect me at ten minutes before the hour."
Từ trong câu: stair, dash, right, call, out, down, man, expect
Henry Cabot, 1850-1924 [Editor] Lodge, The Best of the World's Classics, Restricted to Prose, Vol. VII (of X): Continental Europe I. Nguồn: Project Gutenberg #24563. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng dash
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dash
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dash trong kho câu?
- Kho câu có 313 câu có từ dash hoặc các dạng của từ, trích từ 274 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ dash xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dash gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 123 câu, rồi Bậc B2 với 104 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dash?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dash: Quá khứ đơn (70 câu), Câu phủ định (25 câu), Tương lai với will (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.