Câu tiếng Anh có từ “clench”
89 câu thật có từ clench hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: clench nghĩa là nắm chặt. clench là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: hold in a tight grasp. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ clench
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
But then, checking the words he was about to utter, he added, clenching his hands together--"Oh! double, double traitor!"
Từ trong câu: clench, traitor, check, word, utter, add, hand, together
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, No. 362, December 1845. Nguồn: Project Gutenberg #33938. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It may be required to have them divert attention by closing eyes, clenching jaw, or tensing a different muscle group.
Từ trong câu: clench, require, divert, attention, close, eye, jaw, tense
«Intensive Care Nursing/Neurological Assessment», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=242147 (bản sửa đổi 2389422). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The sneer is gone from Casey's lip, his teeth are clenched in hate; He pounds with cruel violence his bat upon the plate.
Từ trong câu: clench, sneer, go, lip, tooth, hate, pound, cruel
Various, The Scrap Book. Volume 1, No. 2 April 1906. Nguồn: Project Gutenberg #32119. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It was with difficulty that the horror-struck witnesses of this bloody scene could force open his clenched hands time enough to let me breathe.
Từ trong câu: clench, difficulty, horror, strike, witness, bloody, scene, force
Various, The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 13, No. 361, Supplementary Issue (1829). Nguồn: Project Gutenberg #13578. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng clench
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| clench fist | 1.020 lần |
| clench fists | 544 lần |
| fists clench | 242 lần |
| clench teeth | 891 lần |
| tightly clench | 168 lần |
| teeth clench | 226 lần |
| fist clench | 67 lần |
| involuntarily clench | 45 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ clench
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clench trong kho câu?
- Kho câu có 89 câu có từ clench hoặc các dạng của từ, trích từ 84 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ clench xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clench gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 64 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clench?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clench: Quá khứ đơn (35 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.