Cụm từ đi cùng với: clench
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “clench”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
clench fistlogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.020 lần
clench fistslogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 544 lần
fists clenchlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
clench teethlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 891 lần
tightly clenchlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
teeth clenchlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
fist clenchlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
involuntarily clenchlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
Đối chiếu cách dùng của clench
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.