Câu tiếng Anh có từ “calendar”
218 câu thật có từ calendar hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: calendar nghĩa là lịch. calendar là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a system of timekeeping that defines the beginning and length and divisions of the year. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ calendar
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
The Calendar says that there was a festival for two days.
Từ trong câu: calendar, festival, day
«Constantine the Great», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=29644 (bản sửa đổi 10904671). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Judging by the number of Siamese feasts and festivals there are in the calendar, a holiday must always be in order.
Từ trong câu: calendar, judge, number, feast, festival, holiday, always, order
Ellen Mary Hayes Peck, Travels in the Far East. Nguồn: Project Gutenberg #24971. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
There was a kitchen stove, a table covered with oilcloth, two chairs, a clock, a calendar, a few books on the window-shelf; nothing more.
Từ trong câu: calendar, kitchen, stove, table, cover, chair, clock, book
Willa Cather, O Pioneers!. Nguồn: Project Gutenberg #24. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Besides scenes from the New Testament there is a calendar in the book with miniatures descriptive of the occupations of each month.
Từ trong câu: testament, calendar, descriptive, besides, scene, new, book, occupation
Ella Noyes, The Story of Milan. Nguồn: Project Gutenberg #53961. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was once a man who, not being able to find any other fault with his coal, complained that there were too many prehistoric toads in it.--Pudd'nhead Wilson's Calendar.
Từ trong câu: complain, prehistoric, coal, once, man, able, find, fault
Mark Twain, The Tragedy of Pudd'nhead Wilson. Nguồn: Project Gutenberg #102. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng calendar
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| gregorian calendar | 195 lần |
| newgate calendar | 127 lần |
| wilson's calendar | 76 lần |
| lunar calendar | 85 lần |
| julian calendar | 138 lần |
| shepherd's calendar | 33 lần |
| islamic calendar | 41 lần |
| racing calendar | 55 lần |
| solar calendar | 44 lần |
| aztec calendar | 19 lần |
| hebrew calendar | 33 lần |
| jewish calendar | 39 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ calendar
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ calendar trong kho câu?
- Kho câu có 218 câu có từ calendar hoặc các dạng của từ, trích từ 169 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ calendar xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ calendar gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ calendar?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ calendar: Câu phủ định (23 câu), Quá khứ đơn (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.