Cụm từ đi cùng với: calendar
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “calendar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
gregorian calendarlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
newgate calendarlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
wilson's calendarlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
lunar calendarlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
julian calendarlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
shepherd's calendarlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
islamic calendarlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
racing calendarlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
solar calendarlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
aztec calendarlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
hebrew calendarlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
jewish calendarlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
Đối chiếu cách dùng của calendar
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.