Câu tiếng Anh có từ “browse”
132 câu thật có từ browse hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: browse nghĩa là duyệt qua. browse là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: shop around; not necessarily buying. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ browse
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Great numbers of sheep and goats were browsing over the hills or lying around the doors of the houses.
Từ trong câu: browse, great, number, sheep, goat, hill, lie, around
Bayard Taylor, The Lands of the Saracen Pictures of Palestine, Asia Minor, Sicily, and Spain · Tiếng Anh · PD-US
After he had soaked his parched skin and moistened his lips and throat, he crawled out and went to his burro, which was browsing upon the green herbs growing about the place.
Từ trong câu: browse, soak, skin, lip, throat, crawl, out, go
Arthur J. Burdick, The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest · Tiếng Anh · en-US · PD-US
Like the bighorn, the black-tails at this time were grazing, not browsing; but I occasionally saw them nibble some willow buds.
Từ trong câu: occasionally, tail, black, browse, bud, like, time, saw
George Bird, 1849-1938 [Editor] Grinnell, American Big Game in Its Haunts: The Book of the Boone and Crockett Club · Tiếng Anh · en-US · PD-US
The cattle were waiting to be driven to the pasture, the milk cows were lowing impatiently, the yearlings were browsing beside the hedges.
Từ trong câu: hedge, cow, impatiently, browse, cattle, wait, drive, milk
James Baldwin, The Sampo: A Wonder Tale of the Old North · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US
Từ hay đi cùng browse
Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| tabbed browse | 24 lần |
| goats browse | 42 lần |
| web browse | 62 lần |
| browse gfi | 8 lần |
| browse contentedly | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ browse
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ browse trong kho câu?
- Kho câu có 132 câu có từ browse hoặc các dạng của từ, trích từ 119 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ browse xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ browse gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ browse?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ browse: can và could (18 câu), Quá khứ đơn (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.