Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “browse”

131 câu thật có từ browse hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: browse nghĩa là duyệt qua. browse là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: shop around; not necessarily buying. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ browse

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • At some time in the future, the person may browse that website again.

    Từ trong câu: browse, time, future, person, website, again

    «HTTP cookie», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=66923 (bản sửa đổi 10850046). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Changing these preferences may speed up browsing, but in most cases, the difference is negligible.

    Từ trong câu: browse, change, preference, speed, up, case, difference, negligible

    «Using Firefox/Advanced», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=20938 (bản sửa đổi 3655017). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • You may want to browse through the grammar on the official website before beginning here.

    Từ trong câu: browse, want, grammar, official, website, begin

    «Ithkuil/Introduction», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=157691 (bản sửa đổi 2536046). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Such files may still be browsed as though they were obtained from the Web.

    Từ trong câu: file, web, obtain, browse, still, though

    «Oberon/ETH Oberon/Tutorial/Internet», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=438402 (bản sửa đổi 4661670). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng browse

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
tabbed browse24 lần
goats browse42 lần
web browse62 lần
browse gfi8 lần
browse contentedly14 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ browse

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ browse trong kho câu?
Kho câu có 131 câu có từ browse hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ browse xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ browse gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ browse?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ browse: can và could (18 câu), Quá khứ đơn (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.