Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “browse”

131 câu thật có từ browse hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: browse nghĩa là duyệt qua. browse là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: shop around; not necessarily buying. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ browse

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • It can be turned out and will make its living browsing on coarse grass, moss and shrubs that grow on the mountains.

    Từ trong câu: browse, turn, out, make, live, coarse, grass, moss

    James T. Nichols, Birdseye Views of Far Lands. Nguồn: Project Gutenberg #28340. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I expect to change my quarters in about three weeks to the North West; then you will let me come and browse, won't you.

    Từ trong câu: browse, expect, change, quarter, week, north, west, let

    Woman's Press Club of New York City, Memories of Jane Cunningham Croly, "Jenny June". Nguồn: Project Gutenberg #12099. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The flocks of deer will go on browsing comfortably till you almost tread on their little black noses.

    Từ trong câu: comfortably, browse, tread, flock, deer, go, till, almost

    Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 3. Nguồn: Project Gutenberg #35632. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The use of cellphones for browsing will probably continue to increase.

    Từ trong câu: cellphone, use, browse, probably, continue, increase

    «XML - Managing Data Exchange/CSS», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=13504 (bản sửa đổi 3535651). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng browse

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
tabbed browse24 lần
goats browse42 lần
web browse62 lần
browse gfi8 lần
browse contentedly14 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ browse

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ browse trong kho câu?
Kho câu có 131 câu có từ browse hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ browse xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ browse gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ browse?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ browse: can và could (18 câu), Quá khứ đơn (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.