Câu tiếng Anh có từ “arctic”
136 câu thật có từ arctic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: arctic nghĩa là Bắc cực. arctic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: extremely cold. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ arctic
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
“First seek for Jack and Hugo, who, like ourselves, may not have reached the Arctic.”
Từ trong câu: arctic, reach, first, seek, like, ourselves
Dwight Weldon, Under the Polar Star; or, The Young Explorers. Nguồn: Project Gutenberg #63549. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
This chapter examines how the social risks of arctic drilling may have contributed to this decline.
Từ trong câu: arctic, chapter, examine, social, risk, drill, contribute, decline
«Lentis/U.S. Arctic Oil Mining», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=307188 (bản sửa đổi 2746398). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Imagine a society that is willing to destroy the ant-arctic to get at what may be the lasts deposits of oil.
Từ trong câu: arctic, ant, imagine, society, will, destroy, get, last
«Peak Oil: High Tide for an Oil Addicted World/Consequences», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=215646 (bản sửa đổi 4103207). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Climate change may be increasing Arctic polar vortex stretching events.
Từ trong câu: vortex, climate, change, increase, arctic, polar, stretch, event
«Polar vortex», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=432214 (bản sửa đổi 10949707). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng arctic
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| arctic regions | 564 lần |
| arctic ocean | 467 lần |
| arctic circle | 471 lần |
| arctic explorers | 65 lần |
| arctic seas | 187 lần |
| arctic explorer | 58 lần |
| arctic foxes | 55 lần |
| arctic exploration | 56 lần |
| arctic soot | 36 lần |
| arctic voyagers | 36 lần |
| arctic expeditions | 47 lần |
| arctic explorations | 28 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ arctic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arctic trong kho câu?
- Kho câu có 136 câu có từ arctic hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ arctic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arctic gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ arctic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ arctic: Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.